Thuật ngữ cho thuê xe

Định nghĩa dễ hiểu các thuật ngữ cho thuê xe mà nhà điều hành gặp hằng ngày — tiền cọc, miễn trừ thiệt hại, chỉ số đội xe và các phương thức thanh toán nội địa tại Thái Lan, Việt Nam và hơn thế.

Đặt xe & tình trạng còn xe

Đặt xe (reservation)

Một lượt đặt đã xác nhận, giữ một xe cụ thể cho khách trong khoảng ngày nhận và trả đã định. Lượt đặt nên khóa tình trạng trống của xe đó để không bị đặt trùng.

Tình trạng trống

Việc một chiếc xe có còn trống để cho thuê trong một khoảng ngày hay không. Tình trạng trống cập nhật theo thời gian thực trên mọi kênh (online, khách vãng lai, chat) là thứ giúp tránh đặt trùng.

Đặt trùng

Khi cùng một chiếc xe bị hai khách đặt cho những ngày chồng nhau — thường vì tình trạng trống không được cập nhật theo thời gian thực. Việc này buộc phải hủy, hoàn tiền hoặc đổi xe phút chót.

Khách không đến (no-show)

Khách đã đặt nhưng không bao giờ đến nhận xe. Tiền cọc và nhắc lịch tự động là cách thường dùng để giảm thiệt hại do khách không đến.

Đặt xe online

Cho phép khách tự đặt và thanh toán xe qua một trang web hoặc đường link, 24/7, thay vì mỗi lượt đặt đều phải qua tin nhắn hay cuộc gọi thủ công.

Thanh toán & tiền cọc

Tiền cọc

Khoản tiền giữ lại để phòng hư hỏng, nhiên liệu, tiền phạt hoặc trả xe trễ, được hoàn lại sau khi xe về nguyên trạng. Có thể thu thẳng hoặc tạm giữ trên thẻ, hoặc qua các kênh nội địa như PromptPay.

Tạm giữ thẻ (pre-auth)

Một khoản tạm giữ trên thẻ của khách bằng đúng số tiền cọc mà không thực sự trừ tiền. Khoản giữ này được giải phóng khi trả xe nếu không có hư hỏng, tránh chu trình trừ tiền rồi hoàn tiền.

Giữ tiền cọc

Khoản tiền đang bị phong tỏa (qua trừ thẳng hoặc tạm giữ thẻ) để bảo đảm tiền cọc trong suốt lượt thuê. Khoản này được giải phóng hoặc hoàn lại khi kiểm tra trả xe đạt yêu cầu.

PromptPay

Hệ thống chuyển khoản ngân hàng tức thì của Thái Lan dùng mã QR hoặc số điện thoại/CMND, không mất phí thẻ. Được khách vãng lai ở Thái Lan dùng phổ biến để thanh toán và đặt cọc khi thuê xe.

MoMo

Ví điện tử hàng đầu của Việt Nam cho thanh toán tức thì qua mã QR hoặc số điện thoại. Phổ biến để thu tiền thuê và tiền cọc từ khách nội địa tại Việt Nam.

Hoa hồng

Phần phí mà một nền tảng hoặc sàn cắt lại trên mỗi lượt đặt. Mô hình 0% hoa hồng nghĩa là chủ xe giữ toàn bộ doanh thu cho thuê và không bị tính phí trên từng lượt đặt.

Hợp đồng & pháp lý

Hợp đồng cho thuê

Hợp đồng giữa chủ xe và khách, bao gồm thông tin xe, giá, tiền cọc, bảo hiểm, giới hạn quãng đường và điều khoản trả xe. Hợp đồng song ngữ, ký số sẽ dễ áp dụng hơn khi có tranh chấp.

Miễn trừ hư hỏng do va chạm (CDW)

Một tùy chọn giới hạn trách nhiệm tài chính của khách đối với hư hỏng của xe thuê, thường chỉ còn một mức khấu trừ cố định. Đây là sự miễn trừ trách nhiệm, không hẳn là bảo hiểm.

Mức khấu trừ (excess)

Số tiền tối đa khách vẫn phải trả cho hư hỏng dù đã có miễn trừ hay bảo hiểm. Mức khấu trừ thấp nghĩa là khách ít rủi ro hơn và thường là một gói bán thêm.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Bảo hiểm cho thiệt hại hoặc thương tích mà người thuê gây ra cho bên thứ ba (người khác, xe khác hoặc tài sản). Nó khác với miễn trừ hư hỏng, vốn chỉ bảo vệ chính chiếc xe thuê.

Miễn trừ hư hỏng

Thuật ngữ chung cho gói bán thêm giúp giảm trách nhiệm của khách đối với hư hỏng xe để đổi lấy một khoản phí theo ngày, thường chỉ để lại phần khấu trừ phải trả.

Giới hạn quãng đường

Mức quãng đường đã bao gồm trong giá thuê, vượt qua đó sẽ tính thêm phí trên mỗi ki-lô-mét. Không giới hạn quãng đường sẽ bỏ mức trần này và là một điểm bán hàng phổ biến.

Vận hành & đội xe

Đội xe

Toàn bộ số xe mà một chủ xe cho thuê. Quản lý đội xe bao gồm theo dõi trạng thái, vị trí, bảo dưỡng và doanh thu của từng chiếc xe.

Thời gian quay vòng

Thời gian cần để dọn dẹp, kiểm tra và sẵn sàng cho thuê lại một chiếc xe vừa trả. Quay vòng càng nhanh thì mức sử dụng và doanh thu càng cao.

Giao xe (check-in)

Bàn giao xe cho khách lúc nhận — kiểm tra giấy tờ và bằng lái, ký hợp đồng, ghi nhận tình trạng và nhiên liệu, và thu tiền cọc.

Kiểm tra trả xe (check-out)

Kiểm tra xe khi được trả lại để ghi nhiên liệu, quãng đường và mọi hư hỏng mới so với biên bản giao xe trước khi giải phóng tiền cọc.

Telematics / định vị GPS

Thiết bị gắn trên xe báo về vị trí, quãng đường và mức sử dụng. Nó giúp thu hồi xe, xác minh quãng đường và theo dõi mức sử dụng trên toàn đội xe.

Chỉ số kinh doanh

Tỷ lệ sử dụng

Tỷ lệ số ngày trống mà một chiếc xe thực sự được thuê — ví dụ, thuê 21 trên 30 ngày là 70%. Đây là chỉ số hiệu quả cốt lõi của một đội xe cho thuê.

Giá thuê trung bình ngày (ADR)

Tổng doanh thu cho thuê chia cho số ngày đã thuê — mức giá trung bình thu được trên mỗi xe mỗi ngày. ADR và tỷ lệ sử dụng cùng nhau quyết định doanh thu.

Định giá linh hoạt

Điều chỉnh giá thuê theo nhu cầu, mùa, ngày trong tuần hoặc tỷ lệ đội xe đã được đặt, thay vì một mức giá cố định duy nhất. Làm tốt, cách này nâng cả tỷ lệ sử dụng lẫn ADR.